giáo huấn

Học thuật
Thân thiện
giáo huấn

Một người cha đang giáo huấn con trai mình ở trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời dạy bảo, chỉ bảo về đạo đức, lối sống: Chỉ những lời khuyên răn, dạy dỗ mang tính nghiêm túc, thường xuất phát từ người lớn tuổi, kinh nghiệm hoặc bề trên (như cha mẹ, thầy ) nhằm hướng người nghe đến những điều hay lẽ phải, cách cư xử đúng đắn.
    • Bài học đạo đức, nguyên tắc ứng xử: Hàm ý chỉ nội dung mang tính giáo dục, răn dạy về nhân cách đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những lời giáo huấn của cha mẹ luôn kim chỉ nam cho cuộc đời tôi. (Những lời dạy bảo của cha mẹ luôn phương hướng cho cuộc đời tôi.)
    • Ông cụ thường kể chuyện ngụ ngôn để rút ra bài học giáo huấn cho con cháu. (Ông cụ thường kể chuyện ngụ ngôn để rút ra bài học mang tính răn dạy cho con cháu.)
    • Anh ấy không nghe theo lời giáo huấn, nên giờ phải hối hận. (Anh ấy không nghe theo lời dạy bảo, nên giờ phải hối hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mang tính giáo huấn: đặc tính dạy bảo, răn dạy về mặt đạo đức.
    • Truyện cổ tích thường mang tính giáo huấn sâu sắc. (Truyện cổ tích thường tính chất dạy bảo, rút ra bài học sâu sắc.)
  • Bài giáo huấn: Chỉ một bài học, một lời dạy cụ thể.
    • Câu chuyện đó một bài giáo huấn đắt giá về lòng trung thực. (Câu chuyện đó một bài học răn dạy rất giá trị về lòng trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáo dục (động từ/danh từ): Quá trình dạy dỗ, đào tạo kiến thức nhân cách một cách toàn diện, rộng hơn "giáo huấn".
  • Dạy bảo (động từ): Hành động dạy dỗ, chỉ bảo một cách cụ thể, thân mật, ít tính chất nghiêm túc, trang trọng như "giáo huấn".
  • Khuyên răn (động từ): Khuyên nhủ, can ngăn để người khác sửa chữa lỗi lầm hoặc làm điều tốt.
  • Răn dạy (động từ): Dạy bảo nghiêm khắc để ngăn ngừa điều xấu, nhấn mạnh tính cảnh cáo, ngăn cấm.
Từ đồng nghĩa
  • Lời răn dạy: Lời dạy nghiêm khắc, mang tính cảnh tỉnh.
  • Lời chỉ bảo: Lời hướng dẫn, dạy dỗ cụ thể.
  • Bài học đạo đức: Nội dung dạy về cách sống, phẩm chất con người.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "giáo huấn" mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh tính chất nghiêm chỉnh. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "dạy bảo", "khuyên bảo" thay thế.
  • Từ này cũng có thể mang sắc thái hơi cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết mang tính triết lý, giáo dục truyền thống.
giáo huấn

Một người cha đang giáo huấn con trai mình ở trong phòng khách.

  1. Lời dạy bảo của các bậc cha anh.

Từ gần giống